TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flammulated

giọng máy của trình duyệt

flammulated nghĩa là Có màu đỏ như lửa (chim).

Nghĩa của flammulated

Tính từ

  1. Có màu đỏ như lửa (chim).

Dạng từ của flammulated

So sánh hơnmore flammulated
So sánh nhấtmost flammulated

Câu hỏi thường gặp

flammulated nghĩa là gì?

flammulated (tính từ) nghĩa là Có màu đỏ như lửa (chim).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.