TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flanger

UK/ˈflæn.dʒə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

flanger nghĩa là máy gấp mép, lưới nạo tuyết.

Nghĩa của flanger

Danh từ

  1. Máy gấp mép.
  2. Lưới nạo tuyết (ở bánh tàu hoả).

Dạng từ của flanger

Số nhiềuflangers

Câu hỏi thường gặp

flanger nghĩa là gì?

flanger (danh từ) nghĩa là máy gấp mép, lưới nạo tuyết.

flanger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flanger: giọng Anh (UK) /ˈflæn.dʒə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.