flare-back US/ˈflɛr.ˈbæk/ Nghe US giọng máy của trình duyệt flare-back nghĩa là ngọn lửa phụt hậu. Nghĩa của flare-back Danh từ Ngọn lửa phụt hậu (lò cao, súng đại bác...). Câu hỏi thường gặp flare-back nghĩa là gì?flare-back (danh từ) nghĩa là ngọn lửa phụt hậu.flare-back phát âm thế nào?Phiên âm IPA của flare-back: giọng Mỹ (US) /ˈflɛr.ˈbæk/.