TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flare-back

US/ˈflɛr.ˈbæk/ giọng máy của trình duyệt

flare-back nghĩa là ngọn lửa phụt hậu.

Nghĩa của flare-back

Danh từ

  1. Ngọn lửa phụt hậu (lò cao, súng đại bác...).

Câu hỏi thường gặp

flare-back nghĩa là gì?

flare-back (danh từ) nghĩa là ngọn lửa phụt hậu.

flare-back phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flare-back: giọng Mỹ (US) /ˈflɛr.ˈbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.