TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flare

UK/flɛə̯/ US/flɛɚ̯/ giọng máy của trình duyệt

flare nghĩa là ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng, ánh sáng báo hiệu, sáng rực lên.

Nghĩa của flare

Danh từ

  1. Ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng; ánh sáng loé.
  2. Ánh sáng báo hiệu (ở biển).
  3. Quân sự Pháp sáng.
  4. Chỗ xoè (ở váy).
  5. Chỗ loe ra; chỗ khum lên (ở mạn tàu).
  6. Nhiếp ảnh Vết mờ (ở phim ảnh do bị loé sáng).

Nội động từ

  1. Sáng rực lên, loé sáng, cháy bùng lên.
  2. Loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy).
    • the skirt flares at the kneesváy xoè ra ở chỗ đầu gối
  3. Quân sự Ra hiệu bằng pháo sáng.

Ngoại động từ

  1. Làm loe ra, làm xoè ra.
  2. Động tính từ quá khứ Loè loẹt, lồ lộ.

Dạng từ của flare

Số nhiềuflares
Ngôi thứ ba số ítflares
Hiện tại phân từ (-ing)flaring
Quá khứ phân từflared
Quá khứflared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flare

Đồng nghĩa

Họ từ của flare

Cụm từ, thành ngữ với flare

  • to flare out (up) — Loé lửa; Nổi nóng, nổi cáu.

Câu hỏi thường gặp

flare nghĩa là gì?

flare (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng, ánh sáng báo hiệu, sáng rực lên.

flare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flare: giọng Anh (UK) /flɛə̯/, giọng Mỹ (US) /flɛɚ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.