flare
UK/flɛə̯/
US/flɛɚ̯/
giọng máy của trình duyệt
flare nghĩa là ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng, ánh sáng báo hiệu, sáng rực lên.
Nghĩa của flare
Danh từ
- Ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng; ánh sáng loé.
- Ánh sáng báo hiệu (ở biển).
- Quân sự Pháp sáng.
- Chỗ xoè (ở váy).
- Chỗ loe ra; chỗ khum lên (ở mạn tàu).
- Nhiếp ảnh Vết mờ (ở phim ảnh do bị loé sáng).
Nội động từ
- Sáng rực lên, loé sáng, cháy bùng lên.
- Loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy).
- the skirt flares at the kneesváy xoè ra ở chỗ đầu gối
- Quân sự Ra hiệu bằng pháo sáng.
Ngoại động từ
- Làm loe ra, làm xoè ra.
- Động tính từ quá khứ Loè loẹt, lồ lộ.
Dạng từ của flare
| Số nhiều | flares |
| Ngôi thứ ba số ít | flares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flaring |
| Quá khứ phân từ | flared |
| Quá khứ | flared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flare
Đồng nghĩa
Họ từ của flare
Cụm từ, thành ngữ với flare
- to flare out (up) — Loé lửa; Nổi nóng, nổi cáu.
Câu hỏi thường gặp
flare nghĩa là gì?
flare (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng, ánh sáng báo hiệu, sáng rực lên.
flare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flare: giọng Anh (UK) /flɛə̯/, giọng Mỹ (US) /flɛɚ̯/.