flat-footed
UK/ˌflætˈfʊtɪd/
US/ˈflætˌfʊtəd/
giọng máy của trình duyệt
flat-footed nghĩa là có bàn chân bẹt, nhất quyết, cứng rắn.
Nghĩa của flat-footed
Tính từ
- Y học Có bàn chân bẹt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) nhất quyết, cứng rắn.
- he came out flat-footed for the measurenó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
Dạng từ của flat-footed
| So sánh hơn | more flat-footed |
| So sánh nhất | most flat-footed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flat-footed
Đồng nghĩa
Họ từ của flat-footed
Cụm từ, thành ngữ với flat-footed
- to catch flat-footed — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bất chợt tóm được; Bắt được quả tang.
Câu hỏi thường gặp
flat-footed nghĩa là gì?
flat-footed (tính từ) nghĩa là có bàn chân bẹt, nhất quyết, cứng rắn.
flat-footed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flat-footed: giọng Anh (UK) /ˌflætˈfʊtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈflætˌfʊtəd/.