TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flat tyre

giọng máy của trình duyệt

flat tyre nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Nghĩa của flat tyre

Danh từ

  1. Anh Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì, bánh xe bể.

Dạng từ của flat tyre

Số nhiềuflat tyres

Câu hỏi thường gặp

flat tyre nghĩa là gì?

flat tyre (danh từ) nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.