TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flat yield

US/ ˈjild/ giọng máy của trình duyệt

flat yield nghĩa là lợi suất đồng đều, lợi nhuận đồng đều.

Nghĩa của flat yield

Danh từ

  1. Kinh tế học Lợi suất đồng đều.
  2. Kinh tế học Lợi nhuận đồng đều.

Câu hỏi thường gặp

flat yield nghĩa là gì?

flat yield (danh từ) nghĩa là lợi suất đồng đều, lợi nhuận đồng đều.

flat yield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flat yield: giọng Mỹ (US) / ˈjild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.