flatfish
UK/ˈflætfɪʃ/
US/ˈflætfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
flatfish nghĩa là cá bơn, cá thờn bơn.
Nghĩa của flatfish
Danh từ
- Cá bơn, cá thờn bơn.
Dạng từ của flatfish
| Số nhiều | flatfish |
Câu hỏi thường gặp
flatfish nghĩa là gì?
flatfish (danh từ) nghĩa là cá bơn, cá thờn bơn.
flatfish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flatfish: giọng Anh (UK) /ˈflætfɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈflætfɪʃ/.