flatlet
UK/ˈflæt.lət/
US/ˈflæt.lət/
giọng máy của trình duyệt
flatlet nghĩa là nhà nhỏ.
Nghĩa của flatlet
Danh từ
- Nhà nhỏ (một buồng).
Dạng từ của flatlet
| Số nhiều | flatlets |
Câu hỏi thường gặp
flatlet nghĩa là gì?
flatlet (danh từ) nghĩa là nhà nhỏ.
flatlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flatlet: giọng Anh (UK) /ˈflæt.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈflæt.lət/.