TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flatlet

UK/ˈflæt.lət/ US/ˈflæt.lət/ giọng máy của trình duyệt

flatlet nghĩa là nhà nhỏ.

Nghĩa của flatlet

Danh từ

  1. Nhà nhỏ (một buồng).

Dạng từ của flatlet

Số nhiềuflatlets

Câu hỏi thường gặp

flatlet nghĩa là gì?

flatlet (danh từ) nghĩa là nhà nhỏ.

flatlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatlet: giọng Anh (UK) /ˈflæt.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈflæt.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.