TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flatland

UK/ˈflatlənd/ giọng máy của trình duyệt

flatland nghĩa là bình nguyên bằng phẳng.

Nghĩa của flatland

Danh từ

  1. Bình nguyên bằng phẳng.

Dạng từ của flatland

Số nhiềuflatlands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flatland

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flatland nghĩa là gì?

flatland (danh từ) nghĩa là bình nguyên bằng phẳng.

flatland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatland: giọng Anh (UK) /ˈflatlənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.