flatland
UK/ˈflatlənd/
giọng máy của trình duyệt
flatland nghĩa là bình nguyên bằng phẳng.
Nghĩa của flatland
Danh từ
- Bình nguyên bằng phẳng.
Dạng từ của flatland
| Số nhiều | flatlands |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flatland
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flatland nghĩa là gì?
flatland (danh từ) nghĩa là bình nguyên bằng phẳng.
flatland phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flatland: giọng Anh (UK) /ˈflatlənd/.