TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flavin

US/ˈfleɪ.vən/ giọng máy của trình duyệt

flavin nghĩa là màu vàng.

Nghĩa của flavin

Danh từ

  1. Hoá học Flavin.
  2. Màu vàng.

Dạng từ của flavin

Số nhiềuflavins

Câu hỏi thường gặp

flavin nghĩa là gì?

flavin (danh từ) nghĩa là màu vàng.

flavin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flavin: giọng Mỹ (US) /ˈfleɪ.vən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.