flea market
giọng máy của trình duyệt
flea market nghĩa là chợ trời.
Nghĩa của flea market
Danh từ
- Chợ trời.
Dạng từ của flea market
| Số nhiều | flea markets |
Câu hỏi thường gặp
flea market nghĩa là gì?
flea market (danh từ) nghĩa là chợ trời.