flechette
UK/fleɪˈʃɛt/
US/fleɪˈʃɛt/
giọng máy của trình duyệt
flechette nghĩa là mũi tên nhỏ.
Nghĩa của flechette
Danh từ
- Mũi tên nhỏ.
Dạng từ của flechette
| Số nhiều | flechettes |
Câu hỏi thường gặp
flechette nghĩa là gì?
flechette (danh từ) nghĩa là mũi tên nhỏ.
flechette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flechette: giọng Anh (UK) /fleɪˈʃɛt/, giọng Mỹ (US) /fleɪˈʃɛt/.