fleck
UK/flɛk/
US/flɛk/
giọng máy của trình duyệt
fleck nghĩa là vết lốm đốm, đốm sáng, đốm vàng, làm lốm đốm.
Nghĩa của fleck
Danh từ
- Vết lốm đốm.
- Đốm sáng, đốm vàng.
- flecks sunlight under a treenhững đốm nắng dưới bóng cây
- Y học Hết hoe.
- Phần nhỏ li ti, hạt.
- a fleck of dusthạt bụi
Ngoại động từ
- Làm lốm đốm, điểm.
- a sky flecked with cloudsbầu trời lốm đốm may
Dạng từ của fleck
| Số nhiều | flecks |
| Ngôi thứ ba số ít | flecks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flecking |
| Quá khứ phân từ | flecked |
| Quá khứ | flecked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleck
Đồng nghĩa
Họ từ của fleck
Câu hỏi thường gặp
fleck nghĩa là gì?
fleck (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vết lốm đốm, đốm sáng, đốm vàng, làm lốm đốm.
fleck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleck: giọng Anh (UK) /flɛk/, giọng Mỹ (US) /flɛk/.