TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flecker

giọng máy của trình duyệt

flecker nghĩa là làm lốm đốm, chấm lốm đốm, rải thành từng mảng.

Nghĩa của flecker

Ngoại động từ

  1. Làm lốm đốm, chấm lốm đốm.
  2. Rải (rắc) thành từng mảng.

Dạng từ của flecker

Ngôi thứ ba số ítfleckers
Hiện tại phân từ (-ing)fleckering
Quá khứ phân từfleckered
Quá khứfleckered

Câu hỏi thường gặp

flecker nghĩa là gì?

flecker (ngoại động từ) nghĩa là làm lốm đốm, chấm lốm đốm, rải thành từng mảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.