TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flesh out

giọng máy của trình duyệt

flesh out nghĩa là hoàn thiện.

Nghĩa của flesh out

Cụm động từ

  1. thành ngữ Hoàn thiện.

Dạng từ của flesh out

Ngôi thứ ba số ítfleshes out
Hiện tại phân từ (-ing)fleshing out
Quá khứ phân từfleshed out
Quá khứfleshed out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flesh out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flesh out nghĩa là gì?

flesh out (cụm động từ) nghĩa là hoàn thiện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.