flesh out
giọng máy của trình duyệt
flesh out nghĩa là hoàn thiện.
Nghĩa của flesh out
Cụm động từ
- thành ngữ Hoàn thiện.
Dạng từ của flesh out
| Ngôi thứ ba số ít | fleshes out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fleshing out |
| Quá khứ phân từ | fleshed out |
| Quá khứ | fleshed out |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flesh out
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flesh out nghĩa là gì?
flesh out (cụm động từ) nghĩa là hoàn thiện.