TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

round out

giọng máy của trình duyệt

round out nghĩa là tròn ra, mập ra.

Nghĩa của round out

Cụm động từ

  1. Tròn ra, mập ra, béo ra.

Dạng từ của round out

Ngôi thứ ba số ítrounds out
Hiện tại phân từ (-ing)rounding out
Quá khứ phân từrounded out
Quá khứrounded out

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với round out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

round out nghĩa là gì?

round out (cụm động từ) nghĩa là tròn ra, mập ra.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.