TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fletton

UK/ˈflɛtən/ US/ˈflɛtən/ giọng máy của trình duyệt

fletton nghĩa là Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thép.

Nghĩa của fletton

Danh từ

  1. Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thép.

Dạng từ của fletton

Số nhiềuflettons

Câu hỏi thường gặp

fletton nghĩa là gì?

fletton (danh từ) nghĩa là Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thép.

fletton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fletton: giọng Anh (UK) /ˈflɛtən/, giọng Mỹ (US) /ˈflɛtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.