flexibly
giọng máy của trình duyệt
flexibly nghĩa là linh hoạt, linh động.
Nghĩa của flexibly
Phó từ
- Linh hoạt, linh động.
Dạng từ của flexibly
| So sánh hơn | more flexibly |
| So sánh nhất | most flexibly |
Câu hỏi thường gặp
flexibly nghĩa là gì?
flexibly (phó từ) nghĩa là linh hoạt, linh động.