TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flexor

UK/ˈflɛksə(ɹ)/ US/ˈflɛksə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

flexor nghĩa là cơ gấp.

Nghĩa của flexor

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ gấp.

Dạng từ của flexor

Số nhiềuflexors

Câu hỏi thường gặp

flexor nghĩa là gì?

flexor (danh từ) nghĩa là cơ gấp.

flexor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flexor: giọng Anh (UK) /ˈflɛksə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈflɛksə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.