flexography
US/flɛk.ˈsɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
flexography nghĩa là Thuật in nổi bằng khuôn mềm.
Nghĩa của flexography
Danh từ
- Thuật in nổi bằng khuôn mềm.
Câu hỏi thường gặp
flexography nghĩa là gì?
flexography (danh từ) nghĩa là Thuật in nổi bằng khuôn mềm.
flexography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flexography: giọng Mỹ (US) /flɛk.ˈsɑː.ɡrə.fi/.