TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flexography

US/flɛk.ˈsɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

flexography nghĩa là Thuật in nổi bằng khuôn mềm.

Nghĩa của flexography

Danh từ

  1. Thuật in nổi bằng khuôn mềm.

Câu hỏi thường gặp

flexography nghĩa là gì?

flexography (danh từ) nghĩa là Thuật in nổi bằng khuôn mềm.

flexography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flexography: giọng Mỹ (US) /flɛk.ˈsɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.