TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flexprice

giọng máy của trình duyệt

flexprice nghĩa là giá linh hoạt.

Nghĩa của flexprice

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá linh hoạt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flexprice

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flexprice nghĩa là gì?

flexprice (danh từ) nghĩa là giá linh hoạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.