TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flick

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/flɪk/ US/flɪk/ giọng máy của trình duyệt

flick nghĩa là cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, tiếng tách tách, đánh nhẹ.

Nghĩa của flick

Danh từ

  1. Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.
  2. Tiếng tách tách.
  3. Từ lóng Phim chiếu bóng.
  4. Số nhiều (từ lóng) buổi chiếu phim.

Ngoại động từ

  1. Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
  2. Thường + away, off Phủi (bụi...).

Dạng từ của flick

Số nhiềuflicks
Ngôi thứ ba số ítflicks
Hiện tại phân từ (-ing)flicking
Quá khứ phân từflicked
Quá khứflicked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flick

Đồng nghĩa

Họ từ của flick

Cụm từ, thành ngữ với flick

  • to flick out — Rút ra, kéo ra, nhổ lên.

Câu hỏi thường gặp

flick nghĩa là gì?

flick (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, tiếng tách tách, đánh nhẹ.

flick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flick: giọng Anh (UK) /flɪk/, giọng Mỹ (US) /flɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.