flick
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/flɪk/
US/flɪk/
giọng máy của trình duyệt
flick nghĩa là cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, tiếng tách tách, đánh nhẹ.
Nghĩa của flick
Danh từ
- Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.
- Tiếng tách tách.
- Từ lóng Phim chiếu bóng.
- Số nhiều (từ lóng) buổi chiếu phim.
Ngoại động từ
- Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
- Thường + away, off Phủi (bụi...).
Dạng từ của flick
| Số nhiều | flicks |
| Ngôi thứ ba số ít | flicks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flicking |
| Quá khứ phân từ | flicked |
| Quá khứ | flicked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flick
Đồng nghĩa
Họ từ của flick
Cụm từ, thành ngữ với flick
- to flick out — Rút ra, kéo ra, nhổ lên.
Câu hỏi thường gặp
flick nghĩa là gì?
flick (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, tiếng tách tách, đánh nhẹ.
flick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flick: giọng Anh (UK) /flɪk/, giọng Mỹ (US) /flɪk/.