TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flit

UK/flɪt/ US/flɪt/ giọng máy của trình duyệt

flit nghĩa là sự dọn nhà, di cư, di chuyển, đổi chỗ ở.

Nghĩa của flit

Danh từ

  1. Sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở.

Nội động từ

  1. Di cư, di chuyển.
  2. Đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở.
  3. Đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua.
    • memories flit through mindnhững ký ức vụt qua trong trí óc
  4. Ê-cốt Lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ).
  5. Bay chuyền (chim).

Dạng từ của flit

Số nhiềuflits
Ngôi thứ ba số ítflits
Hiện tại phân từ (-ing)flitting
Quá khứ phân từflitted
Quá khứflitted
So sánh hơnmore flit
So sánh nhấtmost flit

Họ từ của flit

Câu hỏi thường gặp

flit nghĩa là gì?

flit (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự dọn nhà, di cư, di chuyển, đổi chỗ ở.

flit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flit: giọng Anh (UK) /flɪt/, giọng Mỹ (US) /flɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.