flit
UK/flɪt/
US/flɪt/
giọng máy của trình duyệt
flit nghĩa là sự dọn nhà, di cư, di chuyển, đổi chỗ ở.
Nghĩa của flit
Danh từ
- Sự dọn nhà, sự di chuyển chỗ ở.
Nội động từ
- Di cư, di chuyển.
- Đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở.
- Đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua.
- memories flit through mindnhững ký ức vụt qua trong trí óc
- Ê-cốt Lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ).
- Bay chuyền (chim).
Dạng từ của flit
| Số nhiều | flits |
| Ngôi thứ ba số ít | flits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flitting |
| Quá khứ phân từ | flitted |
| Quá khứ | flitted |
| So sánh hơn | more flit |
| So sánh nhất | most flit |
Họ từ của flit
Câu hỏi thường gặp
flit nghĩa là gì?
flit (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự dọn nhà, di cư, di chuyển, đổi chỗ ở.
flit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flit: giọng Anh (UK) /flɪt/, giọng Mỹ (US) /flɪt/.