flight computer
US/ kəm.ˈpjuː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
flight computer nghĩa là Máy điện toán phi hành.
Nghĩa của flight computer
Danh từ
- Tech Máy điện toán phi hành.
Câu hỏi thường gặp
flight computer nghĩa là gì?
flight computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán phi hành.
flight computer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flight computer: giọng Mỹ (US) / kəm.ˈpjuː.tɜː/.