TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flight computer

US/ kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

flight computer nghĩa là Máy điện toán phi hành.

Nghĩa của flight computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán phi hành.

Câu hỏi thường gặp

flight computer nghĩa là gì?

flight computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán phi hành.

flight computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flight computer: giọng Mỹ (US) / kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.