TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flight

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈflaɪ̯t/ US/ˈflaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

flight nghĩa là sự bỏ chạy, sự rút chạy, sự bay, chuyến bay.

Nghĩa của flight

Danh từ

  1. Sự bỏ chạy, sự rút chạy.
    • to seek safety in flightbỏ chạy thoát thân
    • to put the enemy to flightlàm cho kẻ địch bỏ chạy
    • to take flight; to betake oneself to flight; to take to flightbỏ chạy, rút chạy
  2. Sự bay; chuyến bay.
    • to take one's flight to; to wing one's flightbay
    • in flightđang bay
  3. Sự truy đuổi, sự đuổi bắt.
  4. Đàn (chim... bay).
    • a flight of birdsđàn chim bay
    • a flight of arrowsmột loạt tên bay
  5. Đường đạn; sự bay vụt (đạn).
  6. Tầm bay (chim, đạn).
  7. Sự trôi nhanh (thời gian).
  8. Sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng).
  9. Tầng, đợt (cầu thang).
    • my room is two flights upbuồng của tôi ở tầng hai
  10. Loạt (tên, đạn...).
  11. Trấu (yến mạch).
  12. Phi đội (của không quân Anh).
  13. Cuộc thi bắn cung tầm xa; tên dùng trong cuộc thi bắn cung tầm xa ((cũng) flight arrow).

Ngoại động từ

  1. Bắn (chim) khi đang bay.
  2. Thay đổi hướng đi (của quả bóng crickê).

Nội động từ

  1. Bay thành đàn (chim).

Dạng từ của flight

Số nhiềuflights
So sánh hơnmore flight
So sánh nhấtmost flight
Ngôi thứ ba số ítflights
Hiện tại phân từ (-ing)flighting
Quá khứ phân từflighted
Quá khứflighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flight

Đồng nghĩa

Họ từ của flight

Cụm từ, thành ngữ với flight

  • in the first flight — Dẫn đầu, đi đầu.
  • flight attendant — Tiếp viên hàng không.
  • flight computer — Máy điện toán phi hành.
  • flight from cash — Bỏ tiền mặt.
  • flight simulator — Bộ mô phỏng phi hành.

Câu ví dụ với flight

  • Which flight centre will your sister work for? Chị của bạn sẽ làm ở trung tâm điều hành bay nào ?
  • How long will the flight last? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
  • The flight was cancelled because of the thick fog. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • How long is the flight from Boston to Chicago? Chuyến bay từ Boston tới Chicago kéo dài bao lâu?
  • What's the cheapest flight from Los Angeles to Moscow? Chuyến bay nào từ Los Angeles đến Moscow là rẻ nhất?
  • The flight was canceled. Chuyến bay đã bị hủy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

flight nghĩa là gì?

flight (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự bỏ chạy, sự rút chạy, sự bay, chuyến bay.

flight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flight: giọng Anh (UK) /ˈflaɪ̯t/, giọng Mỹ (US) /ˈflaɪ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.