flight simulator
US/ ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
flight simulator nghĩa là Bộ mô phỏng phi hành.
Nghĩa của flight simulator
Danh từ
- Tech Bộ mô phỏng phi hành.
Câu hỏi thường gặp
flight simulator nghĩa là gì?
flight simulator (danh từ) nghĩa là Bộ mô phỏng phi hành.
flight simulator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flight simulator: giọng Mỹ (US) / ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/.