TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flight simulator

US/ ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

flight simulator nghĩa là Bộ mô phỏng phi hành.

Nghĩa của flight simulator

Danh từ

  1. Tech Bộ mô phỏng phi hành.

Câu hỏi thường gặp

flight simulator nghĩa là gì?

flight simulator (danh từ) nghĩa là Bộ mô phỏng phi hành.

flight simulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flight simulator: giọng Mỹ (US) / ˈsɪm.jə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.