TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flight-recorder

US/ˈflɑɪt.rɪ.ˈkɔr.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

flight-recorder nghĩa là Hộp đen trong máy bay.

Nghĩa của flight-recorder

Danh từ

  1. Hộp đen trong máy bay.

Dạng từ của flight-recorder

Số nhiềuflight recorders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flight-recorder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flight-recorder nghĩa là gì?

flight-recorder (danh từ) nghĩa là Hộp đen trong máy bay.

flight-recorder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flight-recorder: giọng Mỹ (US) /ˈflɑɪt.rɪ.ˈkɔr.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.