TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fling facts in somebody's teeth

giọng máy của trình duyệt

fling facts in somebody's teeth nghĩa là Đưa việc ra để máng vào mặt ai.

Nghĩa của fling facts in somebody's teeth

Cụm từ

  1. Đưa việc ra để máng vào mặt ai.

Câu hỏi thường gặp

fling facts in somebody's teeth nghĩa là gì?

fling facts in somebody's teeth (cụm từ) nghĩa là Đưa việc ra để máng vào mặt ai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.