TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flinger

US/ˈflɪ.ŋɜː/ giọng máy của trình duyệt

flinger nghĩa là người ném, người chế nhạo, người hủy báng.

Nghĩa của flinger

Danh từ

  1. Người ném.
  2. Người chế nhạo, người hủy báng.

Dạng từ của flinger

Số nhiềuflingers

Câu hỏi thường gặp

flinger nghĩa là gì?

flinger (danh từ) nghĩa là người ném, người chế nhạo, người hủy báng.

flinger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flinger: giọng Mỹ (US) /ˈflɪ.ŋɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.