flinger
US/ˈflɪ.ŋɜː/
giọng máy của trình duyệt
flinger nghĩa là người ném, người chế nhạo, người hủy báng.
Nghĩa của flinger
Danh từ
- Người ném.
- Người chế nhạo, người hủy báng.
Dạng từ của flinger
| Số nhiều | flingers |
Câu hỏi thường gặp
flinger nghĩa là gì?
flinger (danh từ) nghĩa là người ném, người chế nhạo, người hủy báng.
flinger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flinger: giọng Mỹ (US) /ˈflɪ.ŋɜː/.