flint
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/flɪnt/
US/flɪnt/
giọng máy của trình duyệt
flint nghĩa là đá lửa, viên đá lửa, vật cứng rắn.
Nghĩa của flint
Danh từ
- Đá lửa; viên đá lửa.
- Vật cứng rắn.
- a heart of flinttrái tim sắt đá
Dạng từ của flint
| Số nhiều | flints |
| Ngôi thứ ba số ít | flints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flinting |
| Quá khứ phân từ | flinted |
| Quá khứ | flinted |
Họ từ của flint
Cụm từ, thành ngữ với flint
- to skin (lay) a flint — Rán sành ra mỡ, keo cú.
- to wring water from a flint — Làm những việc kỳ lạ.
Câu hỏi thường gặp
flint nghĩa là gì?
flint (danh từ) nghĩa là đá lửa, viên đá lửa, vật cứng rắn.
flint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flint: giọng Anh (UK) /flɪnt/, giọng Mỹ (US) /flɪnt/.