TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flint

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/flɪnt/ US/flɪnt/ giọng máy của trình duyệt

flint nghĩa là đá lửa, viên đá lửa, vật cứng rắn.

Nghĩa của flint

Danh từ

  1. Đá lửa; viên đá lửa.
  2. Vật cứng rắn.
    • a heart of flinttrái tim sắt đá

Dạng từ của flint

Số nhiềuflints
Ngôi thứ ba số ítflints
Hiện tại phân từ (-ing)flinting
Quá khứ phân từflinted
Quá khứflinted

Họ từ của flint

Cụm từ, thành ngữ với flint

  • to skin (lay) a flint — Rán sành ra mỡ, keo cú.
  • to wring water from a flint — Làm những việc kỳ lạ.

Câu hỏi thường gặp

flint nghĩa là gì?

flint (danh từ) nghĩa là đá lửa, viên đá lửa, vật cứng rắn.

flint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flint: giọng Anh (UK) /flɪnt/, giọng Mỹ (US) /flɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.