flint-implement
US/ˈflɪnt.ˈɪm.plə.mənt/
giọng máy của trình duyệt
flint-implement nghĩa là đồ đá, dụng cụ bằng đá.
Nghĩa của flint-implement
Danh từ
- Đồ đá; dụng cụ bằng đá.
Câu hỏi thường gặp
flint-implement nghĩa là gì?
flint-implement (danh từ) nghĩa là đồ đá, dụng cụ bằng đá.
flint-implement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flint-implement: giọng Mỹ (US) /ˈflɪnt.ˈɪm.plə.mənt/.