TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flint-implement

US/ˈflɪnt.ˈɪm.plə.mənt/ giọng máy của trình duyệt

flint-implement nghĩa là đồ đá, dụng cụ bằng đá.

Nghĩa của flint-implement

Danh từ

  1. Đồ đá; dụng cụ bằng đá.

Câu hỏi thường gặp

flint-implement nghĩa là gì?

flint-implement (danh từ) nghĩa là đồ đá, dụng cụ bằng đá.

flint-implement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flint-implement: giọng Mỹ (US) /ˈflɪnt.ˈɪm.plə.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.