TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flip-coil

US/ˈflɪp.ˈkɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

flip-coil nghĩa là lõi lật.

Nghĩa của flip-coil

Danh từ

  1. Tech Lõi lật.

Câu hỏi thường gặp

flip-coil nghĩa là gì?

flip-coil (danh từ) nghĩa là lõi lật.

flip-coil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flip-coil: giọng Mỹ (US) /ˈflɪp.ˈkɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.