flip-flap
UK/flɪp.flæp/
US/flɪp.flæp/
giọng máy của trình duyệt
flip-flap nghĩa là kiểu nhào lộn flicflac, pháo hoa flicflac.
Nghĩa của flip-flap
Danh từ
- Kiểu nhào lộn flicflac.
- Pháo hoa flicflac.
- Pháo.
- Trò chơi ô tô treo.
Dạng từ của flip-flap
| Ngôi thứ ba số ít | flip-flaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flip-flapping |
| Quá khứ phân từ | flip-flapped |
| Quá khứ | flip-flapped |
| Số nhiều | flip-flaps |
Câu hỏi thường gặp
flip-flap nghĩa là gì?
flip-flap (danh từ) nghĩa là kiểu nhào lộn flicflac, pháo hoa flicflac.
flip-flap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flip-flap: giọng Anh (UK) /flɪp.flæp/, giọng Mỹ (US) /flɪp.flæp/.