flippantly
UK/ˈflɪp.ənt.li/
US/ˈflɪp.ənt.li/
giọng máy của trình duyệt
flippantly nghĩa là khiếm nhã, cợt nhã, xấc láo, láo xược.
Nghĩa của flippantly
Phó từ
- Khiếm nhã, cợt nhã.
- Xấc láo, láo xược.
Dạng từ của flippantly
| So sánh hơn | more flippantly |
| So sánh nhất | most flippantly |
Câu hỏi thường gặp
flippantly nghĩa là gì?
flippantly (phó từ) nghĩa là khiếm nhã, cợt nhã, xấc láo, láo xược.
flippantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flippantly: giọng Anh (UK) /ˈflɪp.ənt.li/, giọng Mỹ (US) /ˈflɪp.ənt.li/.