TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floatability

giọng máy của trình duyệt

floatability nghĩa là độ nổi, sức nổi.

Nghĩa của floatability

Danh từ

  1. Độ nổi; sức nổi.

Dạng từ của floatability

Số nhiềufloatabilities

Câu hỏi thường gặp

floatability nghĩa là gì?

floatability (danh từ) nghĩa là độ nổi, sức nổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.