TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floater

UK/ˈfləʊtə/ US/ˈfloʊtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

floater nghĩa là công nhân phụ động.

Nghĩa của floater

Danh từ

  1. Thông tục Công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động.

Dạng từ của floater

Số nhiềufloaters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floater

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

floater nghĩa là gì?

floater (danh từ) nghĩa là công nhân phụ động.

floater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floater: giọng Anh (UK) /ˈfləʊtə/, giọng Mỹ (US) /ˈfloʊtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.