floater
UK/ˈfləʊtə/
US/ˈfloʊtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
floater nghĩa là công nhân phụ động.
Nghĩa của floater
Danh từ
- Thông tục Công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động.
Dạng từ của floater
| Số nhiều | floaters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floater
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
floater nghĩa là gì?
floater (danh từ) nghĩa là công nhân phụ động.
floater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floater: giọng Anh (UK) /ˈfləʊtə/, giọng Mỹ (US) /ˈfloʊtəɹ/.