TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating-diffusion amplifier

US/ ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

floating-diffusion amplifier nghĩa là Bộ khuếch đại khuếch tán phù động.

Nghĩa của floating-diffusion amplifier

Danh từ

  1. Tech Bộ khuếch đại khuếch tán phù động.

Câu hỏi thường gặp

floating-diffusion amplifier nghĩa là gì?

floating-diffusion amplifier (danh từ) nghĩa là Bộ khuếch đại khuếch tán phù động.

floating-diffusion amplifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating-diffusion amplifier: giọng Mỹ (US) / ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.