floating debt
US/ ˈdɛt/
giọng máy của trình duyệt
floating debt nghĩa là nợ thả nổi.
Nghĩa của floating debt
Danh từ
- Kinh tế học Nợ thả nổi.
Câu hỏi thường gặp
floating debt nghĩa là gì?
floating debt (danh từ) nghĩa là nợ thả nổi.
floating debt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floating debt: giọng Mỹ (US) / ˈdɛt/.