TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating point

US/ ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

floating point nghĩa là điểm phù động, điểm lẻ.

Nghĩa của floating point

Danh từ

  1. kỹ thuật Điểm phù động, điểm lẻ.

Câu hỏi thường gặp

floating point nghĩa là gì?

floating point (danh từ) nghĩa là điểm phù động, điểm lẻ.

floating point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating point: giọng Mỹ (US) / ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.