floating point
US/ ˈpɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
floating point nghĩa là điểm phù động, điểm lẻ.
Nghĩa của floating point
Danh từ
- kỹ thuật Điểm phù động, điểm lẻ.
Câu hỏi thường gặp
floating point nghĩa là gì?
floating point (danh từ) nghĩa là điểm phù động, điểm lẻ.
floating point phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floating point: giọng Mỹ (US) / ˈpɔɪnt/.