TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating-point arithmetic operation

US/ ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

floating-point arithmetic operation nghĩa là Phép toán số học điểm phù động.

Nghĩa của floating-point arithmetic operation

Danh từ

  1. Tech Phép toán số học điểm phù động.

Câu hỏi thường gặp

floating-point arithmetic operation nghĩa là gì?

floating-point arithmetic operation (danh từ) nghĩa là Phép toán số học điểm phù động.

floating-point arithmetic operation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating-point arithmetic operation: giọng Mỹ (US) / ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.