TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating pound

US/ ˈpɑʊnd/ giọng máy của trình duyệt

floating pound nghĩa là Đồng bảng Anh thả nổi.

Nghĩa của floating pound

Danh từ

  1. Kinh tế học Đồng bảng Anh thả nổi.

Câu hỏi thường gặp

floating pound nghĩa là gì?

floating pound (danh từ) nghĩa là Đồng bảng Anh thả nổi.

floating pound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating pound: giọng Mỹ (US) / ˈpɑʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.