TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating-rib

US/ˈfloʊ.tiɳ.ˈrɪb/ giọng máy của trình duyệt

floating-rib nghĩa là xương sườn cụt.

Nghĩa của floating-rib

Danh từ

  1. Xương sườn cụt.

Dạng từ của floating-rib

Số nhiềufloating ribs

Câu hỏi thường gặp

floating-rib nghĩa là gì?

floating-rib (danh từ) nghĩa là xương sườn cụt.

floating-rib phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating-rib: giọng Mỹ (US) /ˈfloʊ.tiɳ.ˈrɪb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.