TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floatovoltaics

giọng máy của trình duyệt

floatovoltaics nghĩa là điện mặt trời nổi, quang điện nổi.

Nghĩa của floatovoltaics

Danh từ

  1. Điện mặt trời nổi, quang điện nổi.

Câu hỏi thường gặp

floatovoltaics nghĩa là gì?

floatovoltaics (danh từ) nghĩa là điện mặt trời nổi, quang điện nổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.