flocculate
US/ˈflɑː.kjə.ˌleɪt/
giọng máy của trình duyệt
flocculate nghĩa là kết bông.
Nghĩa của flocculate
Động từ
- Kết bông, kết thành cụm như len.
Dạng từ của flocculate
| Ngôi thứ ba số ít | flocculates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flocculating |
| Quá khứ phân từ | flocculated |
| Quá khứ | flocculated |
| Số nhiều | flocculates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flocculate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flocculate nghĩa là gì?
flocculate (động từ) nghĩa là kết bông.
flocculate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flocculate: giọng Mỹ (US) /ˈflɑː.kjə.ˌleɪt/.