TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flood-mark

US/ˈfləd.ˈmɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

flood-mark nghĩa là dấu ghi nước lụt.

Nghĩa của flood-mark

Danh từ

  1. Dấu ghi nước lụt.

Câu hỏi thường gặp

flood-mark nghĩa là gì?

flood-mark (danh từ) nghĩa là dấu ghi nước lụt.

flood-mark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flood-mark: giọng Mỹ (US) /ˈfləd.ˈmɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.