TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floodwater

giọng máy của trình duyệt

floodwater nghĩa là nước của trận lũ.

Nghĩa của floodwater

Danh từ

  1. Nước của trận lũ.

Dạng từ của floodwater

Số nhiềufloodwaters

Câu hỏi thường gặp

floodwater nghĩa là gì?

floodwater (danh từ) nghĩa là nước của trận lũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.