floodway
US/ˈflʌdweɪ/
giọng máy của trình duyệt
floodway nghĩa là kênh tháo lũ.
Nghĩa của floodway
Danh từ
- Kênh tháo lũ.
Dạng từ của floodway
| Số nhiều | floodways |
Câu hỏi thường gặp
floodway nghĩa là gì?
floodway (danh từ) nghĩa là kênh tháo lũ.
floodway phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floodway: giọng Mỹ (US) /ˈflʌdweɪ/.