TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floodway

US/ˈflʌdweɪ/ giọng máy của trình duyệt

floodway nghĩa là kênh tháo lũ.

Nghĩa của floodway

Danh từ

  1. Kênh tháo lũ.

Dạng từ của floodway

Số nhiềufloodways

Câu hỏi thường gặp

floodway nghĩa là gì?

floodway (danh từ) nghĩa là kênh tháo lũ.

floodway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floodway: giọng Mỹ (US) /ˈflʌdweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.