floor
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/flɔː/
US/floɹ/
giọng máy của trình duyệt
floor nghĩa là sàn, tầng, làm sàn, lát sàn.
Nghĩa của floor
Danh từ
- Sàn (nhà, cầu...).
- dirt floorsàn đất
- Tầng (nhà).
- Đáy.
- the ocean floorđáy đại dương
- Phòng họp (quốc hội).
- Quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị).
- to give somebody the floorđể cho ai phát biểu ý kiến
- to take the floorphát biểu ý kiến
- Giá thấp nhất.
Ngoại động từ
- Làm sàn, lát sàn.
- to floor a room with pine boardslát sàn bằng ván gỗ thông
- Đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván.
- Làm rối trí, làm bối rối.
- the question floored himcâu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được
- Bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống.
- Vượt qua thắng lợi.
- to floor the paperlàm được bài thi
Dạng từ của floor
| Số nhiều | floors |
| Ngôi thứ ba số ít | floors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flooring |
| Quá khứ phân từ | floored |
| Quá khứ | floored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floor
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của floor
Cụm từ, thành ngữ với floor
- to cross the floor of the House — Vào đảng phái khác.
Câu ví dụ với floor
- The restaurant is on the ground floor. Nhà hàng đó ở tầng 1.
- You absolutely must not lick the floor. Tuyệt đối không được liếm sàn.
- Books are lying about on the floor. Sách nằm la liệt trên sàn nhà.
- Women's clothes are on the third floor. Quần áo của phụ nữ ở trên tầng ba.
- Your glasses fell on the floor. Kính của bạn đã rơi trên sàn
- They really slept on the floor. Họ chắc chắn đã ngủ trên sàn nhà.
- Tom saw blood on the floor. Tom đã nhìn thấy máu trên lầu
- Who left all this clutter on the floor? Ai đã để đống đồ lộn xộn này trên sàn vậy?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
floor nghĩa là gì?
floor (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sàn, tầng, làm sàn, lát sàn.
floor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floor: giọng Anh (UK) /flɔː/, giọng Mỹ (US) /floɹ/.