TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floor-cloth

US/ˈflɔr.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

floor-cloth nghĩa là thấm vải sơn, giẻ lau sàn.

Nghĩa của floor-cloth

Danh từ

  1. Thấm vải sơn (lót sàn nhà).
  2. Giẻ lau sàn.

Câu hỏi thường gặp

floor-cloth nghĩa là gì?

floor-cloth (danh từ) nghĩa là thấm vải sơn, giẻ lau sàn.

floor-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floor-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.